Kết quả tra từ “研制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
研制yán zhì
研制: nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển
研制过程yán zhì guò chéng
研制过程: môi trường sản xuất