Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “砒霜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
砒霜pī shuāng

砒霜: thạch tín trắng; arsen trioxit As2O3

Cụm từ
甲之蜜糖,乙之砒霜jiǎ zhī mì táng , yǐ zhī pī shuāng

甲之蜜糖,乙之砒霜: mật ong của người này là thuốc độc của người kia (thành ngữ)

Thành ngữ