Kết quả tra từ “砒霜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砒霜pī shuāng
砒霜: thạch tín trắng; arsen trioxit As2O3
甲之蜜糖,乙之砒霜jiǎ zhī mì táng , yǐ zhī pī shuāng
甲之蜜糖,乙之砒霜: mật ong của người này là thuốc độc của người kia (thành ngữ)