Kết quả cho “砍大山”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm