Kết quả tra từ “砍大山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砍大山kǎn dà shān
砍大山: tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm