Kết quả tra từ “砌砖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砌砖qì zhuān
砌砖: xây gạch; xây tường gạch
砌砖工qì zhuān gōng
砌砖工: xây gạch