Kết quả tra từ “砂糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砂糖shā táng
砂糖: đường cát
白砂糖bái shā táng
白砂糖: đường cát trắng