Kết quả tra từ “砂积矿床”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砂积矿床shā jī kuàng chuáng
砂积矿床: quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý)