Kết quả tra từ “砂囊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
砂囊shā náng
砂囊: mề (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)