Kết quả tra từ “矿物质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矿物质kuàng wù zhì
矿物质: khoáng chất, đặc biệt là khoáng chất dinh dưỡng