Kết quả tra từ “矿物燃料”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矿物燃料kuàng wù rán liào
矿物燃料: nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá