Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矿区”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
矿区kuàng qū

矿区: khu mỏ; khu vực khai thác mỏ

Cụm từ
鹰手营子矿区Yīng shǒu yíng zi kuàng qū

鹰手营子矿区: quận Yingshouyingzikuang của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
白云矿区Bái yún kuàng qū

白云矿区: quận Baiyukuang của thành phố Bao Đầu 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông Cổ

Cụm từ
峰峰矿区Fēng fēng kuàng qū

峰峰矿区: quận Fengfengkuang của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
南桐矿区Nán tóng kuàng qū

南桐矿区: khu vực khai thác than Nam Đồng của Trùng Khánh

Cụm từ
南山矿区Nán shān kuàng qū

南山矿区: khu mỏ Nam Sơn, tên cũ của quận Đạt Phiên Thành 達坂城區|达坂城区[Da2 ban3 cheng2 qu1] của thành phố Urumqi, Tân Cương

Cụm từ
井陉矿区Jǐng xíng kuàng Qū

井陉矿区: quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ