Kết quả tra từ “矽肺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矽肺xī fèi
矽肺: bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài
矽肺病xī fèi bìng
矽肺病: bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh của thợ mài