Kết quả tra từ “石灰华”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石灰华shí huī huá
石灰华: travertine (địa chất); tufa (một loại đá cẩm thạch phân lớp)