Kết quả tra từ “石沉大海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
石沉大海shí chén dà hǎi
石沉大海: nghĩa đen: ném đá chìm xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: không có hồi âm