Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石器时代”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石器时代Shí qì Shí dài

石器时代: Thời đại Đồ đá

Cụm từ
旧石器时代Jiù shí qì Shí dài

旧石器时代: Thời đại Đồ đá cũ

Cụm từ
新石器时代Xīn shí qì Shí dài

新石器时代: Thời kỳ Đồ Đá Mới

Cụm từ
中石器时代Zhōng shí qì Shí dài

中石器时代: Thời kỳ Trung kỳ Đá

Cụm từ