Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石台”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石台Shí tái

石台: Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ
石台县Shí tái Xiàn

石台县: Shitai, một huyện ở Chizhou 池州[Chi2zhou1], An Huy

Cụm từ