Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “石化”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
石化shí huà

石化: hóa đá; ngành công nghiệp hóa dầu

Cụm từ
石化厂shí huà chǎng

石化厂: nhà máy hóa dầu

Cụm từ
中石化Zhōng shí huà

中石化: Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt của 中國石油化工股份有限公司|中国石油化工股份有限公司

Viết tắt
中国石化Zhōng guó Shí huà

中国石化: Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec

Cụm từ