Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石化

shí huà

石化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石化 trong tiếng Việt

hóa đá; ngành công nghiệp hóa dầu

Tra từ liên quan