Kết quả tra từ “矮脚苦蒿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮脚苦蒿ǎi jiǎo kǔ hāo
矮脚苦蒿: xem 熊膽草|熊胆草[xiong2 dan3 cao3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮脚苦蒿: xem 熊膽草|熊胆草[xiong2 dan3 cao3]