Kết quả tra từ “矮子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矮子ǎi zi
矮子: người thấp; lùn
矮子里拔将军ǎi zi li bá jiāng jūn
矮子里拔将军: ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình