Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矮子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
矮子ǎi zi

矮子: người thấp; lùn

Cụm từ
矮子里拔将军ǎi zi li bá jiāng jūn

矮子里拔将军: ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình

Cụm từ