Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “短期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
短期
duǎnqí

ngắn hạn, thời gian ngắn

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
短期融资
duǎn qī róng zī

tài trợ ngắn hạn

Cụm từ