Kết quả tra từ “短指”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
短指duǎn zhǐ
短指: chứng ngón tay ngắn (bất thường di truyền ngón tay ngắn hoặc thiếu ngón)