Kết quả cho “矫正”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sửa chữa; chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực); chữa; chỉnh sửa; hiệu chỉnh; làm thẳng
thấu kính chỉnh
điều trị chỉnh nha; chỉnh nha
mắc cài chỉnh nha
xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]
chỉnh nha