Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “矫正”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
矫正jiǎo zhèng

矫正: sửa chữa; chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực); chữa; chỉnh sửa; hiệu chỉnh; làm thẳng

Cụm từ
矫正透镜jiǎo zhèng tòu jìng

矫正透镜: thấu kính chỉnh

Cụm từ
齿颚矫正学chǐ è jiǎo zhèng xué

齿颚矫正学: chỉnh nha

Cụm từ
齿列矫正器chǐ liè jiǎo zhèng qì

齿列矫正器: xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]

Cụm từ
齿列矫正chǐ liè jiǎo zhèng

齿列矫正: điều trị chỉnh nha; chỉnh nha

Cụm từ
牙齿矫正器yá chǐ jiǎo zhèng qì

牙齿矫正器: mắc cài chỉnh nha

Cụm từ