Kết quả tra từ “矫形”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矫形jiǎo xíng
矫形: chỉnh hình (ví dụ: phẫu thuật)
矫形医生jiǎo xíng yī shēng
矫形医生: bác sĩ chỉnh hình
矫形牙套jiǎo xíng yá tào
矫形牙套: niềng răng chỉnh nha
矫形外科jiǎo xíng wài kē
矫形外科: phẫu thuật chỉnh hình