Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫形矯形

jiǎo xíng

矫形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫形 trong tiếng Việt

chỉnh hình (ví dụ: phẫu thuật)

Tra từ liên quan