Kết quả tra từ “矩阵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矩阵jǔ zhèn
矩阵: mảng; ma trận (toán học)
伴矩阵bàn jǔ zhèn
伴矩阵: ma trận bù (toán học)