Kết quả tra từ “矩尺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矩尺jǔ chǐ
矩尺: thước ê ke (dụng cụ đo góc vuông)
矩尺座Jǔ chǐ zuò
矩尺座: Chòm sao Norma