矩尺座 Jǔ chǐ zuò 矩尺座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 矩尺座 trong tiếng Việt Chòm sao Norma 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan