Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “知难而退”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
知难而退zhī nán ér tuì

知难而退: nghĩa đen: thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại (thành ngữ); nghĩa bóng: rút lui khỏi tình huống khó xử; thoát ra khi biết thực sự như…

Thành ngữ