Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知难而退知難而退

zhī nán ér tuì

知难而退 là gì?

知难而退 [zhī nán ér tuì] có nghĩa là nghĩa đen: thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại (thành ngữ); nghĩa bóng: rút lui khỏi tình huống khó xử; thoát ra khi biết thực sự như thế nào.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知难而退 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: rút lui khỏi tình huống khó xử
  3. thoát ra khi biết thực sự như thế nào

Cách đọc và ghi nhớ 知难而退

知难而退 được đọc là zhī nán ér tuì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại (thành ngữ); nghĩa bóng: rút lui khỏi tình huống khó xử; thoát ra khi biết thực sự như thế nào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan