Kết quả tra từ “知足常乐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知足常乐zhī zú cháng lè
知足常乐: hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)