Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “知觉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
知觉zhī jué

知觉: nhận thức; ý thức

Cụm từ
知觉解体zhī jué jiě tǐ

知觉解体: tính phân tách tri giác

Cụm từ
知觉力zhī jué lì

知觉力: khả năng nhận thức; nhận biết; tri giác

Cụm từ
无知觉wú zhī jué

无知觉: bất tỉnh

Cụm từ