Kết quả tra từ “知觉”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知觉zhī jué
知觉: nhận thức; ý thức
知觉解体zhī jué jiě tǐ
知觉解体: tính phân tách tri giác
知觉力zhī jué lì
知觉力: khả năng nhận thức; nhận biết; tri giác
无知觉wú zhī jué
无知觉: bất tỉnh