Kết quả tra từ “知母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知母zhī mǔ
知母: cây Tri Mẫu; thân rễ của cây Tri Mẫu (dùng trong Đông y)