Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知母

zhī mǔ

知母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知母 trong tiếng Việt

cây Tri Mẫu; thân rễ của cây Tri Mẫu (dùng trong Đông y)

Tra từ liên quan