知母 zhī mǔ 知母 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 知母 trong tiếng Việt cây Tri Mẫu; thân rễ của cây Tri Mẫu (dùng trong Đông y) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan