Kết quả tra từ “知县”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知县zhī xiàn
知县: quan huyện (cũ)
爱知县Ài zhī xiàn
爱知县: tỉnh Aichi, miền trung Nhật Bản