Kết quả tra từ “知人知面不知心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
知人知面不知心zhī rén zhī miàn bù zhī xīn
知人知面不知心: biết người biết mặt không biết lòng (thành ngữ)