Kết quả tra từ “矣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矣yǐ
矣: trợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了[le5] hiện đại
往事已矣wǎng shì yǐ yǐ
往事已矣: quá khứ đã qua (thành ngữ)