Kết quả tra từ “矜功不立”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矜功不立jīn gōng bù lì
矜功不立: khoe khoang nhiều, nhưng không thành công gì (thành ngữ)