Kết quả tra từ “矛头指向”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矛头指向máo tóu zhǐ xiàng
矛头指向: nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó (để tấn công, chỉ trích,...)