Kết quả tra từ “矗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
矗chù
矗: cao ngất; đứng thẳng
矗立chù lì
矗立: vươn cao; đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)
高矗gāo chù
高矗: cao chót vót