Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高矗

gāo chù

高矗 là gì?

高矗 [gāo chù] có nghĩa là cao chót vót.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高矗 trong tiếng Việt

cao chót vót

Cách đọc và ghi nhớ 高矗

高矗 được đọc là gāo chù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao chót vót”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan