Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瞻礼日”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
瞻礼日
Zhān lǐ rì

Ngày của Chúa; Chủ Nhật

Cụm từ
圣灰瞻礼日
Shèng huī zhān lǐ rì

Thứ Tư Lễ Tro

Cụm từ