Kết quả tra từ “瞻礼日”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞻礼日Zhān lǐ rì
瞻礼日: Ngày của Chúa; Chủ Nhật
圣灰瞻礼日Shèng huī zhān lǐ rì
圣灰瞻礼日: Thứ Tư Lễ Tro