Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞻礼日瞻禮日

Zhān lǐ rì

瞻礼日 là gì?

瞻礼日 [Zhān lǐ rì] có nghĩa là Ngày của Chúa; Chủ Nhật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞻礼日 trong tiếng Việt

  1. Ngày của Chúa
  2. Chủ Nhật

Cách đọc và ghi nhớ 瞻礼日

瞻礼日 được đọc là Zhān lǐ rì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ngày của Chúa; Chủ Nhật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan