Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瞻前顾后”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瞻前顾后zhān qián gù hòu

瞻前顾后: nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ); bóng: cân nhắc kỹ lưỡng; cân nhắc lợi và hại; bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán

Thành ngữ