Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞻前顾后瞻前顧後

zhān qián gù hòu

瞻前顾后 là gì?

瞻前顾后 [zhān qián gù hòu] có nghĩa là nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ); bóng: cân nhắc kỹ lưỡng; cân nhắc lợi và hại; bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞻前顾后 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ)
  2. bóng: cân nhắc kỹ lưỡng
  3. cân nhắc lợi và hại
  4. bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán

Cách đọc và ghi nhớ 瞻前顾后

瞻前顾后 được đọc là zhān qián gù hòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: nhìn trước nhìn sau (thành ngữ); bóng: cân nhắc kỹ lưỡng; cân nhắc lợi và hại; bóng: quá thận trọng và thiếu quyết đoán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan