Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瞪眼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瞪眼dèng yǎn

瞪眼: mở to mắt; nhìn chằm chằm; lườm (ai đó); cau có

Cụm từ
直眉瞪眼zhí méi dèng yǎn

直眉瞪眼: trợn mắt tức giận hoặc thất thần

Cụm từ
吹胡子瞪眼chuī hú zi dèng yǎn

吹胡子瞪眼: tức giận; nổi đoá

Cụm từ
干瞪眼gān dèng yǎn

干瞪眼: nhìn chằm chằm bất lực

Cụm từ