吹胡子瞪眼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吹胡子瞪眼
tức giận; nổi đoá
Giản thể吹胡子瞪眼
Phồn thể吹鬍子瞪眼
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng