Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹胡子瞪眼吹鬍子瞪眼

chuī hú zi dèng yǎn

吹胡子瞪眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹胡子瞪眼 trong tiếng Việt

tức giận; nổi đoá

Tra từ liên quan