Kết quả tra từ “瞒上欺下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞒上欺下mán shàng qī xià
瞒上欺下: lừa dối cấp trên và ức hiếp cấp dưới (thành ngữ)