Kết quả tra từ “瞎闹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞎闹xiā nào
瞎闹: làm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞎闹: làm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn