Kết quả tra từ “瞎指挥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞎指挥xiā zhǐ huī
瞎指挥: chỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri