Kết quả cho “瞌睡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buồn ngủ; ngủ gật; ngủ trưa
côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật; (nghĩa bóng) cơn buồn ngủ; (thông tục) người thích ngủ; nghiện ngủ
ngủ gật
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
buồn ngủ; ngủ gật; ngủ trưa
côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật; (nghĩa bóng) cơn buồn ngủ; (thông tục) người thích ngủ; nghiện ngủ
ngủ gật